Từ ghép
牙买加胡椒
Phồn thể: [牙買加胡椒]Nghĩa
- 1 tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 牙[nha]răng; ngàTrang chữ →
- 买[mãi]mua; mua sắmTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 椒hạt tiêuTrang chữ →