Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙买加胡椒

Phồn thể: [牙買加胡椒]
Yámǎijiāhújiāo
Nghĩa tiếng Việttiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)
  • 5 chữ
  • 36 nét