Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛排餐厅

Phồn thể: [牛排餐廳]
niúpáicāntīng
Nghĩa tiếng Việtnhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa