Houzii
← Từ điển
Từ ghép

物种起源

Phồn thể: [物種起源]
Wùzhǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) QǐyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt"Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin
  • 4 chữ
  • 40 nét