Từ ghép
牵扯不清
Phồn thể: [牽扯不清]Nghĩa tiếng Việtkhông rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không rõ ràng; mơ hồ
- 2 có mối quan hệ không rõ ràng với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.