Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特殊儿童

Phồn thể: [特殊兒童]
tèshū'értóng
Nghĩa tiếng Việttrẻ có nhu cầu đặc biệt; trẻ năng khiếu
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trẻ có nhu cầu đặc biệt
  2. 2 trẻ năng khiếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập