Từ ghép
特殊儿童
Phồn thể: [特殊兒童]Nghĩa
- 1 trẻ có nhu cầu đặc biệt
- 2 trẻ năng khiếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.