狗眼看人低Từ ghép狗眼看人低gǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnkànréndīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtra vẻ ta đây5 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ra vẻ ta đâyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.狗[cẩu]chóTrang chữ →眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →