Chữ đơn
狡
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt; láu cá; ranh mãnh
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xảo quyệt
- 2 láu cá
- 3 ranh mãnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 狡猾Cấp: HSK 7–9xảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo
- 奸狡xảo quyệt; láu cá
- 狡辩[狡辯]trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ
- 狡滑biến thể của 狡猾 (jiǎohuá)
- 狡狯[狡獪](văn học) xảo quyệt; gian xảo
- 狡赖[狡賴]phủ nhận (bằng ngụy biện)
- 狡黠xảo quyệt; tinh ranh
- 狡诈[狡詐]xảo quyệt; gian xảo; lừa lọc
- 狡兔三窟nghĩa đen: thỏ xảo quyệt có ba hang; người ranh mãnh luôn có nhiều kế hoạch dự phòng (thành ngữ)
- 狡兔死走狗烹xem 兔死狗烹 (tùsǐgǒupēng)