Từ ghép
独当一面
Phồn thể: [獨當一面]Nghĩa tiếng Việtđảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.