Từ ghép
独立自主
Phồn thể: [獨立自主]Nghĩa tiếng Việtđộc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết; hoạt động một cách độc lập; duy trì quyền kiểm soát công việc của mình
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 2 hoạt động một cách độc lập
- 3 duy trì quyền kiểm soát công việc của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.