Từ ghép
独立门户
Phồn thể: [獨立門戶]Nghĩa tiếng Việtsống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng)
- 2 đạt được sự độc lập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.