Chữ đơn
狱
Phồn thể: [獄]Nghĩa
- 1 nhà tù
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地狱[地獄][địa ngục]Cấp: HSK 7–9địa ngục; âm ti; âm phủ
- 监狱[監獄][giám ngục]Cấp: HSK 7–9nhà tù
- 出狱[出獄]được thả khỏi tù
- 大狱[大獄]nhà giam; nhà tù
- 断狱[斷獄]phán quyết một vụ án pháp lý
- 劫狱[劫獄]đột nhập vào tù; giải cứu tù nhân bằng vũ lực
- 牢狱[牢獄]nhà tù
- 炼狱[煉獄]luyện ngục
- 入狱[入獄]vào tù; bị tống giam
- 逃狱[逃獄]trốn thoát (khỏi tù); trốn bảo lãnh
- 下狱[下獄]bỏ tù
- 疑狱[疑獄]một vụ án khó xử