Chữ đơn
猎
Phồn thể: [獵]Nghĩa
- 1 săn bắn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打猎[打獵][đả lốp]Cấp: HSK 7–9đi săn
- 猎人[獵人][lốp nhân]Cấp: HSK 7–9thợ săn
- 猎物[獵物][lốp vật]Cấp: HSK 7–9con mồi; thú săn
- 涉猎[涉獵][thiệp lốp]Cấp: HSK 7–9đọc lướt (một cuốn sách); đọc qua loa; đọc lướt qua
- 捕猎[捕獵]bắt (động vật hoang dã); săn
- 出猎[出獵]đi săn
- 盗猎[盜獵]săn trộm (săn bắt trái phép)
- 猎豹[獵豹]báo gêpa
- 猎捕[獵捕]săn bắt; săn lùng
- 猎场[獵場]bãi săn
- 猎刀[獵刀]dao săn
- 猎狗[獵狗]chó săn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan