Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玄武质熔岩

Phồn thể: [玄武質熔岩]
xuánwǔzhìróngyán
Nghĩa tiếng Việtbazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuánróngyán)
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa