Từ ghép
玄武质熔岩
Phồn thể: [玄武質熔岩]Nghĩa
- 1 bazan
- 2 cũng viết là 玄熔岩 (xuánróngyán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.