Từ ghép
王婆卖瓜,自卖自夸
Phồn thể: [王婆賣瓜,自賣自誇]Nghĩa tiếng Việtthợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ); ngỗng của mình đều là thiên nga
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ)
- 2 ngỗng của mình đều là thiên nga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 婆(dạng kết hợp) bà; (dạng kết hợp) bà quản gia; (dạng kết hợp) mẹ chồngTrang chữ →
- 卖[mại]bán; phản bội; không tiếc công sứcTrang chữ →
- 瓜dưa; quả bầu; bíTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 卖[mại]bán; phản bội; không tiếc công sứcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 夸[khoa]khoác lác; phóng đại; khen ngợiTrang chữ →