Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玫瑰战争

Phồn thể: [玫瑰戰爭]
Méiguī Zhànzhēng
Nghĩa tiếng ViệtCuộc Chiến tranh Hoa Hồng (1455-1485)
  • 4 chữ
  • 36 nét