Từ ghép
玫瑰星云
Phồn thể: [玫瑰星雲]Nghĩa
- 1 tinh vân Hoa Hồng NGC 2237
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.