Từ ghép
环保斗士
Phồn thể: [環保鬥士]Nghĩa tiếng Việtnhà hoạt động môi trường; chiến sĩ bảo vệ môi trường
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà hoạt động môi trường
- 2 chiến sĩ bảo vệ môi trường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.