Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环境保护部

Phồn thể: [環境保護部]
Huánjìng Bǎohùbù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)
  • 5 chữ
  • 48 nét