Từ ghép
环境创设
Phồn thể: [環境創設]Nghĩa tiếng Việtthiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 环创 (huánchuàng))
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 环创 (huánchuàng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.