Từ ghép
环境卫生
Phồn thể: [環境衛生]Nghĩa
- 1 vệ sinh môi trường
- 2 viết tắt cho 环卫 (huánwèi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.