Từ ghép
环球时报
Phồn thể: [環球時報]Nghĩa tiếng ViệtGlobal Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日报 (RénmínRìbào))
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日报 (RénmínRìbào))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.