Từ ghép
现场报道
Phồn thể: [現場報道]Nghĩa
- 1 báo cáo tại chỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 现xuất hiện; hiện tại; bây giờTrang chữ →
- 场[trường]nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)Trang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →