Chữ đơn
玻
Nghĩa
- 1 thủy tinh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 玻璃[pha ly]Cấp: HSK 5thủy tinh; (tiếng lóng) đồng tính nam
- 玻片lam kính cho mẫu y tế
- 玻璃杯cốc thủy tinh
- 玻璃钢[玻璃鋼]nhựa gia cường sợi thủy tinh; sợi thủy tinh
- 玻璃管ống thủy tinh
- 玻璃化thủy tinh hóa
- 玻璃球bi ve
- 玻璃砂cát silica (địa chất)
- 玻璃市Perlis, bang của Malaysia giáp Thái Lan, thủ phủ là Kangar 加央 (Jiāyāng)
- 玻璃体[玻璃體]dịch kính
- 玻璃心(tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương
- 玻璃罩nắp kính; chuông kính