珑Chữ đơn珑Phồn thể: [瓏]lóngNghĩa tiếng Việttiếng trang sức ngọc kêu1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tiếng trang sức ngọc kêuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.玲珑línglóng[玲瓏](từ tượng thanh) tiếng trang sức chạm vào nhau; tinh xảo; chi tiết và tinh tế八面玲珑bāmiànlínglóng[八面玲瓏]khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)玲珑剔透línglóngtītòu[玲瓏剔透]được làm một cách tinh xảo; rất thông minh小巧玲珑xiǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qiǎolínglóng[小巧玲瓏]nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tếTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →