Từ ghép
球栅阵列封装
Phồn thể: [球柵陣列封裝]Nghĩa
- 1 ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 栅hàng rào; cũng đọc là [shan1]Trang chữ →
- 阵[trận]trận, cơn, đợt, tràng (lượng từ cho mưa, gió, tiếng vỗ tay); trận địaTrang chữ →
- 列[liệt]sắp xếp; xếp hàng; hàngTrang chữ →
- 封[phong]bức, lá (lượng từ cho thư, email); niêm phong, phong bìTrang chữ →
- 装[trang]đựng, chứa; lắp đặt; giả vờ; ăn mặcTrang chữ →