Houzii
← Từ điển
Từ ghép

理气化痰

Phồn thể: [理氣化痰]
lǐqìhuàtán
Nghĩa tiếng Việt(Đông y) điều chỉnh 气 (qì) và hoá đờm
  • 4 chữ
  • 32 nét