Từ ghép
理气化痰
Phồn thể: [理氣化痰]Nghĩa
- 1 (Đông y) điều chỉnh 气 (qì) và hoá đờm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.