Chữ đơn
琐
Phồn thể: [瑣]Nghĩa
- 1 vụn vặt
- 2 không đáng kể
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 琐碎[瑣碎]Cấp: HSK 7–9nhỏ nhặt; vặt vãnh; gây mệt mỏi
- 烦琐[煩瑣]tẻ nhạt; phức tạp; nhỏ nhặt
- 繁琐[繁瑣]nhiều và phức tạp; bị sa lầy trong chi tiết nhỏ nhặt
- 琐记[瑣記]hồi ức rời rạc; ghi chép tạp nham
- 琐事[瑣事]chuyện vặt
- 琐闻[瑣聞]mẩu tin tức
- 琐细[瑣細]nhỏ nhặt
- 琐屑[瑣屑]việc nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh
- 猥琐[猥瑣]khốn khổ (đặc biệt là ngoại hình); thô tục
- 琐罗亚斯德[瑣羅亞斯德]Zoroaster, Zarathustra hoặc Zarathushtra (khoảng 1200 TCN), nhà tiên tri Ba Tư và người sáng lập Zoroastrianism
- 琐罗亚斯特[瑣羅亞斯特]Zoroaster
- 琐罗亚斯德教[瑣羅亞斯德教]Đạo Bái Hỏa