Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琐罗亚斯德教

Phồn thể: [瑣羅亞斯德教]
Suǒluóyàsīdéjiào
Nghĩa tiếng ViệtĐạo Bái Hỏa
  • 6 chữ
  • 63 nét