Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琴瑟

qínsè
Nghĩa tiếng Việtcầm và sắt, hai nhạc cụ dây hòa quyện hoàn hảo; hòa hợp vợ chồng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa