Từ ghép
琴瑟
Nghĩa tiếng Việtcầm và sắt, hai nhạc cụ dây hòa quyện hoàn hảo; hòa hợp vợ chồng
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầm và sắt, hai nhạc cụ dây hòa quyện hoàn hảo
- 2 hòa hợp vợ chồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.