Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琴瑟不调

Phồn thể: [琴瑟不調]
qínsèbùtiáo
Nghĩa tiếng Việtlệch tông; mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa