Từ ghép
琴瑟不调
Phồn thể: [琴瑟不調]Nghĩa tiếng Việtlệch tông; mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lệch tông
- 2 mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.