Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琴瑟和鸣

Phồn thể: [琴瑟和鳴]
qínsèhémíng
Nghĩa tiếng Việthòa hợp hoàn hảo; đồng điệu; nghĩa đen: cầm và sắt hòa ca
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa