Từ ghép
琴瑟和鸣
Phồn thể: [琴瑟和鳴]Nghĩa tiếng Việthòa hợp hoàn hảo; đồng điệu; nghĩa đen: cầm và sắt hòa ca
- 4 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hòa hợp hoàn hảo
- 2 đồng điệu
- 3 nghĩa đen: cầm và sắt hòa ca
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 琴[cầm]cổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chungTrang chữ →
- 瑟một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 鸣kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)Trang chữ →