Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琼中黎族苗族自治县

Phồn thể: [瓊中黎族苗族自治縣]
Qióngzhōng Lízú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
  • 9 chữ
  • 82 nét