Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生产力

Phồn thể: [生產力]
shēngchǎnlì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa