Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生态系

Phồn thể: [生態系]
shēngtàixì
Nghĩa tiếng Việthệ sinh thái
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hệ sinh thái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập