生活水平Từ ghép生活水平shēnghuóshuǐpíngNghĩa tiếng Việtmức sống4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mức sốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →