Từ ghép
生锈
Phồn thể: [生銹]Nghĩa
- 1 bị rỉ
- 2 sét
- 3 mòn
- 4 oxy hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 脑子生锈[腦子生銹]nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu
- 永不生锈的螺丝钉[永不生銹的螺絲釘]"con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷锋 (LéiFēng), người được gán cho phép ẩn dụ này
- 刀不磨要生锈,人不学要落后[刀不磨要生銹,人不學要落後](thành ngữ) dao không mài sẽ bị rỉ; người không học sẽ tụt hậu