Từ ghép
刀不磨要生锈,人不学要落后
Phồn thể: [刀不磨要生銹,人不學要落後]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) dao không mài sẽ bị rỉ; người không học sẽ tụt hậu
- 13 chữ
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) dao không mài sẽ bị rỉ; người không học sẽ tụt hậu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 磨[mài]cọ; xay; đánh bóngTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 锈bị rỉ sétTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →