Từ ghép
永不生锈的螺丝钉
Phồn thể: [永不生銹的螺絲釘]Nghĩa tiếng Việt"con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷锋 (LéiFēng), người được gán cho phép ẩn dụ này
- 8 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 "con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷锋 (LéiFēng), người được gán cho phép ẩn dụ này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 永mãi mãi; luôn luôn; vĩnh viễnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 锈bị rỉ sétTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →
- 钉cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)Trang chữ →