Houzii
← Từ điển
Từ ghép

田间管理

Phồn thể: [田間管理]
tiánjiānguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquản lý đất đai
  • 4 chữ
  • 37 nét