Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲午战争

Phồn thể: [甲午戰爭]
Jiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔ ZhànzhēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (1894-95)
  • 4 chữ
  • 24 nét