Từ ghép
甲申政变
Phồn thể: [甲申政變]Nghĩa tiếng Việtcuộc đảo chính đẫm máu và không thành công ở triều đình Triều Tiên năm 1884 bởi những người theo phương Tây chống lại phe bảo thủ, bị quân Thanh đàn áp
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 cuộc đảo chính đẫm máu và không thành công ở triều đình Triều Tiên năm 1884 bởi những người theo phương Tây chống lại phe bảo thủ, bị quân Thanh đàn áp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →
- 申mở rộng; trình bày; giải thíchTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 变[biến]thay đổi; trở nên khác; biến đổiTrang chữ →