Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电子显微镜

Phồn thể: [電子顯微鏡]
diànzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnwēijìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkính hiển vi điện tử
  • 5 chữ
  • 46 nét