Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电影演员

Phồn thể: [電影演員]
diànyǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdiễn viên phim
  • 4 chữ
  • 41 nét