Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电源插座

Phồn thể: [電源插座]
diànyuánchāzuò
Nghĩa tiếng Việtổ cắm điện; điểm cấp điện
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa