Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电离辐射

Phồn thể: [電離輻射]
diànlífúshè
Nghĩa tiếng Việtbức xạ ion hóa; bức xạ hạt nhân
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bức xạ ion hóa
  2. 2 bức xạ hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập