Từ ghép
电脑断层扫描
Phồn thể: [電腦斷層掃描]Nghĩa
- 1 chụp cắt lớp CAT
- 2 chụp cắt lớp CT
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 扫[tảo]quét (bằng chổi hoặc chổi quét); quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ; quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướtTrang chữ →
- 描miêu tả; vẽ lại; sao chépTrang chữ →