Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电脑断层扫描

Phồn thể: [電腦斷層掃描]
diànnǎoduàncéngsǎomiáo
Nghĩa tiếng Việtchụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT
  • 6 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa