Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电脑网路

Phồn thể: [電腦網路]
diànnǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎnglùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmạng máy tính
  • 4 chữ
  • 34 nét