Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

畏惧

Phồn thể: [畏懼]
wèijù
Nghĩa tiếng Việtsợ; hãi; sợ sệt
Âm Hán Việtuý cụ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa