留存收益Từ ghép留存收益liúcúnshōuyìNghĩa tiếng Việtlợi nhuận giữ lại4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lợi nhuận giữ lạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.留[lưu]để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lạiTrang chữ →存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →益lợi ích; lợi nhuận; ưu điểmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →