Houzii
← Từ điển
Từ ghép

留有余地

Phồn thể: [留有餘地]
liúyǒuyúdì
Nghĩa tiếng Việtđể lại một chút dư địa; cho phép những điều không lường trước
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa