Từ ghép
留有余地
Phồn thể: [留有餘地]Nghĩa tiếng Việtđể lại một chút dư địa; cho phép những điều không lường trước
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 để lại một chút dư địa
- 2 cho phép những điều không lường trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.